Khám Phá Các Thuật Ngữ Poker Tại Nhà Cái Luck8

thuật ngữ Poker
83 / 100

Thuật ngữ Poker là một trong nội dung những anh em mới lần đầu tham gia cần nắm rõ để hiểu cách chơi tại Luck8. Trên bàn cược Poker nếu không nắm rõ những thuật ngữ này bạn sẽ dễ bỏ lỡ cơ hội chiến thắng.

Vì vậy, bài viết hôm nay chúng tôi sẽ tổng hợp đầy đủ, chi tiết về các thuật ngữ game bài Poker mới nhất. Cùng nhà cái Luck8 tham khảo để sớm làm chủ ván cược, và nâng cao cơ hội ẵm tiền về túi bạn nhé!

Thuật ngữ Poker là gì?

Thuật ngữ Poker được hiểu đơn giản là từ dùng để chỉ những hành động, cùng các thành phần trong quá trình chơi cược. Chúng được phân loại thành nhiều loại giúp người chơi hiểu rõ mỗi hành động trên bàn chơi.

Thuật ngữ Poker là từ dùng để chỉ những hành động trong quá trình chơi cược
Thuật ngữ Poker là từ dùng để chỉ những hành động trong quá trình chơi cược

Nếu chơi Poker mà không nắm rõ được thuật ngữ này, cược thủ sẽ không hiểu rõ các lá bài và những điều Dealer đang thực hiện. Thậm chí anh em còn dễ chơi sai và dẫn tới thua cược. Do đó, để trở thành bet thủ thành công, chúng ta cần phải hiểu rõ thuật ngữ Poker và sử dụng chúng thành thạo khi tham gia cá cược tại trang web cá cược Casino trực tuyến Luck8.

Tổng hợp thuật ngữ Poker tại nhà cái Luck8 bạn nhất định phải biết

Thuật ngữ Poker có thể nói là khá đa dạng. Vì vậy chúng tôi sẽ chia thành nhiều chủ đề khác nhau giúp anh em dễ dàng tiếp cận và làm chủ cách chơi game bài Poker. Cụ thể:

Thuật ngữ Poker chỉ những vị trí trên bàn

Để điều chỉnh chiến thuật chơi cược phù hợp anh em cần hiểu rõ được các vị trí trên bàn. Tại sảnh game Live Casino trực tuyến này gồm các vị trí sau:

Thuật ngữ Giải thích
Dealer / Button / BTN Tức người chia bài hoặc chỉ người ngồi tại vị trí chia bài. Đây chính là vị trí cuối trong vòng cược (trừ vòng đầu tiên) và được coi là nơi lợi thế nhất trên bàn Poker.
Blind(s) Tiền mù 2 người ngồi bên tay trái của Dealer cần đặt trước mỗi ván. Trong đó hai vị trí đặt tiền mù đó là small blind (tức mù nhỏ) và big blind (là mù lớn).
Under the Gun (UTG) Người ngồi kế tiếp bên tay trái của big blind và là người đánh đầu trong ván bài. Những vị trí tiếp theo có ký hiệu UTG+1, UTG+2…
Cut off / CO Người bên tay phải của vị trí Dealer, nghĩa là ngay trước vị trí cuối trên bàn.
Early Position (EP) Vị trí đầu bàn, người ngồi tại đây cần phải hành động trước những thành viên còn lại.
Middle Position (MP) Đây là vị trí giữa bàn.
Late Position (LP) Vị trí cuối bàn, chỉ những người hành động cuối trong vòng cược.

Tìm hiểu thuật ngữ Poker về các lá bài

Ngoài những thuật ngữ Poker trên thì chúng ta cũng cần nắm được các từ ngữ dùng để chỉ lá bài như sau:

Thuật ngữ Poker về các lá bài
Thuật ngữ Poker về các lá bài
  • Deck: Bộ bài trong Poker.
  • Burn / Burn Card: Lá bài bị bỏ, tức bỏ lá bài phía trên cùng trước khi chia.
  • Community Cards: Bài chung lật ở giữa bàn dùng để kết hợp bài tẩy trên tay.
  • Hand: Kết hợp bài gồm 5 cây tốt nhất của anh em.
  • Hole Cards / Pocket Cards: Bài tẩy, ngĩa là bài riêng của người chơi.
  • Made Hand: Ám chỉ kết hợp mạnh gồm từ 2 đôi trở lên có khả năng thắng cao.
  • Draw: Bài đợi, để tạo kết hợp hoàn chỉnh.
  • Monster draw: Tức là bài đợi với nhiều cửa.
  • Trash: Bài rác, cơ hội thắng gần như bằng không.
  • Kicker: Bài phụ quyết định phần thắng của người chơi nếu có liên kết như nhau.
  • Over-pair: Đây là bài tẩy đôi cao hơn bài chung.
  • Top pair: Đôi được tạo từ bài tẩy với bài chung cao nhất.
  • Middle pair: Nghĩa là đôi tạo thành từ bài tẩy và bài chung nằm giữa tại Flop.
  • Bottom pair: Tức đôi tạo thành với bài chung nhỏ nhất.
  • Broadway: Đây là sảnh từ 10 -> A.
  • Wheel: Ám chỉ sảnh nhỏ nhất là A 2 3 4 5.
  • Suited connectors: Tức bài liên tiếp, cùng chất.
  • Pocket pair: Nghĩa bài tẩy đôi.
  • Nuts: Bài mạnh nhất, không thể thua.
  • Nut straight: Đây là sảnh to nhất.
  • Nut flush: Thùng lớn nhất.
  • Nut full-house: Được dùng để chỉ cù lũ lớn nhất.
  • 2nd nut: Bộ bài mạnh nhì.

Hành động trong bài Poker

  • Flat call: Tức theo cược khi có bộ bài đủ mạnh để tố.
  • Cold call: Theo khi trước đó đã có người khác tố.
  • Open: Mở cược, nghĩa là người đầu tiên bỏ tiền vào pot
  • Limp: Tức nhập cuộc bằng cách theo chứ không tố.
  • 3-bet: Tố thêm sau khi đã có người cược và tố.
  • Steal: Cướp, tức là cược/tố theo mong muốn của người chơi khác.
  • Isolate: Cô lập 1 người chơi theo cách đuổi người khác.
  • Muck: Không cho đối thủ xem bài ở cuối ván bài.
  • Bluff: Cược láo, hù dọa để đối thủ bỏ cuộc.
  • Semi-bluff: Cược hù dọa, nhưng bài vẫn có cơ hội cải thiện tại vòng sau.
  • Continuation bet: Cược liên hoàn, tức việc tiếp tục cược sau khi cược/tố tại vòng trước.

Thuật ngữ liên quan tới lối chơi

Không chỉ vị trí trên bàn mà lối chơi tại nhà cái Luck8 cũng sử dụng thuật ngữ Poker khác nhau như:

Thuật ngữ liên quan tới lối chơi
Thuật ngữ liên quan tới lối chơi
Thuật ngữ Giải thích
Tight Chọn bài để chơi, hay còn gọi là chơi chắc.
Loose Chơi nhiều bài, và ít chọn lọc.
Aggressive Lối chơi chủ động, thường thiên về tấn công, tức cược/ tố nhiều hơn theo.
Passive Ám chỉ lối chơi thụ động, thiên về theo nhiều hơn cược/ tố.
Tight Aggressive (TAG) Đây là lối chơi chặt, tấn công. Nghĩa chơi ít bài, thế nhưng một khi đã chơi sẽ chọn tố/ cược.
Loose Aggressive (LAG) Chơi nhiều bài, tức là thiên về cược hoặc tố.
Rock / Nit Chỉ những người chơi thận trọng, ngồi cả buổi thế nhưng chỉ ra với bài khủng.
Maniac Những người rất hiếu chiến, gần như bài nào cũng đánh.
Calling Station Ám chỉ cược thủ luôn theo đến cùng, dù đang cầm bài nào cũng theo.
Fish Tức người chơi yếu, luôn thua. Khi tham gia poker, ai cũng muốn chơi cùng Fish.
Shark Đây là những cao thủ, tức đối thủ nguy hiểm không ai muốn chơi cùng.
Donkey (Donk) Nghĩa là đồ con lừa, đây là từ mang hàm ý chế giễu, chỉ người chơi không có kỹ năng.

Thuật ngữ về giải đấu trong Poker

  • Satellite: Tức giải đấu vệ tinh của các giải đấu lớn.
  • Final Table: Đây là bàn chung kết, nghĩa là bàn gồm người trụ lại cuối cùng.
  • Add-On: Mua thêm chip, để tăng số chip trên bàn, tạo lợi thế với người chơi khác.
  • Re-buy: Mua thêm chip để ở lại giải đấu khi đã thua hết chip.
  • Freeroll: Ám chỉ giải đấu miễn phí, không tốn phí tham dự tuy nhiên vẫn có thưởng.
  • Freezeout: Giải Poker không cho mua thêm chip, ai hết chip sẽ bị loại, và không có re-buy.
  • In The Money (ITM): Tức chơi đến giai đoạn lọt vào trong danh sách nhận thưởng trong giải đấu.
  • Bubble: Giai đoạn giải đấu chỉ còn 1 người bị loại, tất cả cược thủ còn lại sẽ lọt vào diện nhận thưởng.
  • Ante: Chip bắt buộc mỗi game thủ phải đóng trước ván bài, đây là giai đoạn cuối giải đấu.
  • Chip Leader: Người dẫn đầu về chip.
  • Coin flip / Flip: Tức giải đấu Poker tung đồng xu, nghĩa là 5 ăn 5 thua.

Những thuật ngữ khác

  • Bankroll: Vốn liếng hay tiền trong tài khoản Poker.
  • Bankroll management: Thuật ngữ này dùng để chỉ việc quản lý vốn.
  • Downswing: Chỉ giai đoạn thua cược liên tiếp, khiến cho vốn liếng bị sụt giảm.
  • Upswing: Tức là giai đoạn liên tục thắng, vốn tăng mạnh.
  • Full Ring: Bàn chơi đã đủ tay, tức bàn Poker 9 – 10 người.
  • Short-Handed: Bàn cược ít người, từ 6 trở xuống.
  • Showdown: Đây là thời điểm kết thúc ván Poker và thành viên sẽ ngửa bài xác định xem ai thắng.
  • Heads Up: Đấu tay đôi.
  • Stack: Ám chỉ chồng chip trên bàn cược.
  • Rake: Phí nhà cái, tức là số tiền hệ thống tự trích từ tiền cược trong mỗi ván bài.
  • Street: Đây là từ dùng để chỉ vòng cược.
  • Stake / Limit: Tức mức cược.
  • Enquity: Tỷ lệ thắng.
  • Fold Equity: Nghĩa là khả năng fold bài của đối phương.

Xem thêm: Poker Là Gì? Cách Chơi Poker Giúp Newbie Nâng Cao Trình Độ

Kết luận

Trên đây là tổng hợp từ A – Z những thuật ngữ Poker. Hy vọng qua đó sẽ giúp anh em nắm hiểu rõ hơn về cách chơi và đúc rút ra được chiến thuật chơi hiệu quả. Đừng quên tham khảo bài viết tiếp theo trên web để cập nhật kiến thức liên quan anh em nhé. Chúc bạn may mắn!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *